Tiếng Việt

Deutsch

Công cụ - Werkzeuge

hộp dụng cụ

Werkzeugkasten

búa

Axt

cờ lê

Schraubenschlüssel

giỏ

Karre

dụng cụ cầm tay

Handwerkzeuge

dao rọc giấy

Zuschneider

hồ dán

Kleber

thước lỗ ban

Meter

pin

Nadel

kềm

Zange

máy khoan

Bohrmaschiene

đinh vít

Schraube

tua vít

Schraubendreher

kéo

Schere

đèn pin

Fackel

-

Bank

-

Stiefel

cuốc cào

Rechen

thiết bị

Werkzeug

dụng cụ điện tử

Elektronisches Werkzeug

  1. Dụng cụ

    Werkzeuge

  2. Bạn có bán dụng cụ xây dựng không?

    Verkaufen Sie Bauwerkzeuge?

  3. Vâng chúng tôi có tất cả các loại dụng cụ được trưng bày ở tầng 2.

    Ja, wir haben alle Arten von Werkzeugen im zweiten Stock.

  4. Bạn cần loại dụng cụ gì?

    Welche Art von Werkzeugen benötigen Sie?

  5. Tôi cần một cái tua vít và một cái búa.

    Ich brauche einen Schraubendreher und einen Hammer.

  6. Bạn có mẫu tivi màn hình rộng mới nhất không?

    Haben Sie den neuesten Fernseher mit einem großen Bildschirm?

  7. Vẫn chưa có, tuần tới mẫu đó sẽ có ở cửa hàng.

    Noch nicht, nächste Woche kommen sie in die Läden.


Quảng cáo