sân
حیاط
vườn
باغچه
cỏ
علف
hoa
گل
đá
سنگ
lá cây
برگ
rừng
جتگل
núi
کوه
hồ
دریاچه
sông
رودخاننه
biển
دریا
vùng đất
زمین
mặt trăng
ماه
mặt trời
خورشید
bầu trời
آسمان
thời tiết
آب و هوا
độ
دما
nhiệt độ
حرارت
sương
رطوبت
nóng
داغ
ấm
گرما
lạnh
سرد
có nắng
آفتابی
trơn trượt
لغزنده
tuyết
برف
đóng tuyết
یخ
mây
ابر
mưa
باران
sương mù
مه
gió
باد
-
تگرگ
sấm chớp
رعد و برق
bão
طوفان
thiên tai
بلایای طبیعی
(núi/tuyết) lở
بهمن
hạn hán
خشکسالی
bão nhiệt đới
طوفان
lũ lụt
سیل
cháy rừng
آتش جنگل
động đất
زلزله
-
Thiên nhiên
طبیعت
-
Đất nước bạn có những kiểu môi trường tự nhiên nào?
کشور شما چه نوع طبیعتی دارد؟
-
Đất nước tôi có quang cảnh thiên nhiên đẹp nhất châu Âu.
کشور من زیباترین طبیعت اروپایی را دارد
-
Bạn có thấy những bông hoa không?
آیا گل های من را گرفتید؟
-
Vâng, tôi có thể cảm nhận mùi hương tươi mát tỏa ra từ phía sân nhà bạn.
بله؛ من می توانم حتی بوی گل های تازه ای که از حیاط شما می آید را احساس کنم
-
Bạn đã từng đến Thụy Sĩ chưa?
آیا شما سوئیس را دیده اید؟
-
Tôi đã đến núi Alps, quang cảnh ở đó thật là tuyệt.
بله؛ من آلپ را دیده ام؛ منظره ای فوق العاده دارد
-
Thời tiết
آب و هوا
-
Hôm nay thời tiết thế nào?
امروز هوا چطور است؟
-
Hôm nay trời nắng nhưng ngày mai trời nhiều mây.
امروز هوا آفتابی است اما فردا ابری خواهد شد
-
Mùa đông ở Phần Lan có lạnh không?
آیا زمستان در فنلاند سرد است؟
-
Mùa đông lạnh, kéo dài và âm u.
زمستان سرد، طولانی و تیره و تار است
-
Bạn nghĩ gì về biến đổi khí hậu.
نظر شما در مورد تغییر شرایط آب و هوایی چیست؟
-
Vâng, mùa hè năm ngoái là mùa hè nóng nhất, thật đáng báo động.
خوب؛ سال قبل گرمترین تابستان را تجربه کردیم؛ این موضوع بسیار هشدار دهنده است
-
Thiên tai
بلایای طبیعی
-
Bạn đã xem tin tức chưa? Ở Ý đã xảy ra một trận động đất.
آیا اخبار را دیده اید؟ در ایتالیا زمین لرزه ای روی داده است
-
Tôi chưa xem. Tệ quá, trận động đất đó có mạnh không?
نه؛ ندیده ام؛ چه خبر بدی، آیا زمین لرزه شدید بود؟

