sân cỏ
สนามหญ้า
tiền sảnh
โถง
bóng
ลูกบอล
người chơi
นักกีฬา
huấn luyện viên
โค้ช
trọng tài
กรรมการ
đội tuyển
ทีม
trận đấu
คู่แข่งขัน
đào tạo
การฝึกฝน
cạnh tranh
การแข่งขัน
người chiến thắng
ผู้ชนะ
người thua cuộc
ผู้แพ้
kết quả
ผลการเเข่งขัน
chung kết
รอบชิงชนะเลิศ
bóng đá
ฟุตบอล
bóng rổ
บาสเกตบอล
bơi
ว่ายน้ำ
vận động viên
การแข่งกีฬา
đạt
ลูกส่ง
đá phạt góc
เตะมุมสนาม
đá phạt
เตะลูกโทษ
phạt đền
ปรับโทษ
thủ môn
ผู้รักษาประตู
nghỉ giữa hiệp
พักแข่งขัน
người tham dự
ผู้เข้าชม
-
Thể thao
กีฬา
-
Bạn luyện tập môn thể thao nào?
คุณเล่นกีฬาประเภทใด?
-
Trước kia tôi chơi bóng đá nhưng tôi bị chấn thương ở đầu gối.
ผม/ดิฉันเคยเล่นฟุตบอล แต่ตอนนี้บาดเจ็บที่หัวเข่า
-
Trận tối nay diễn ra lúc mấy giờ?
คู่แข่งขันสำหรับคืนนี้กี่โมงนะ?
-
Trận đấu diễn ra lúc 8 giờ tối.
การแข่งขันจะเริ่มที่สองทุ่มตรง
-
Mỗi đội có bao nhiêu người?
หนึ่งทีมมีผู้เล่นทีมละกี่คน?
-
Mỗi đội tuyển bóng đá có 11 người còn đội bóng rổ có 12 người.
ทีมฟุตบอลหนึ่งทีมมีผู้เล่น 11 คน โดยที่ทีมบาสเกตบอลหนึ่งทีมจะมีผู้เล่น 12 คน
-
Tôi muốn đăng ký lớp học bơi cho con mình, bạn có biết trung tâm nào không?
ผม/ดิฉันต้องการลงทะเบียนให้ลูกที่ศูนย์กีฬาว่ายน้ำ จะหาได้ที่ไหน?
-
Bạn nên truy cập website của thành phố để biết thêm thông tin.
คุณลองดูที่เว็บไซต์เมือง เพื่อดูข้อมูลเพิ่มเติม

